an nhiên

  1. (rare) calme; impassible
    • an nhiên tự tại
      (ít dùng) calme et satisfait

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "an nhiên"

an nhiên
Sau khi thiền, tâm trí cô ấy trở nên an nhiên.